Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obfuscation

/,ɔbfʌs'keiʃn/ phổ biến #27075

“obfuscations” là số nhiều của obfuscation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ obfuscations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obfuscation

/,ɔbfʌs'keiʃn/

danh từ

  • sự làm đen tối (đầu óc), sự làm ngu muội
  • sự làm hoang mang, sự làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

n. darkening or obscuring the sight of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...