Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“obfuscations” là số nhiều của obfuscation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27075

obfuscation

/,ɔbfʌs'keiʃn/

danh từ

  • sự làm đen tối (đầu óc), sự làm ngu muội
  • sự làm hoang mang, sự làm bối rối
Biến thể từ obfuscations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. darkening or obscuring the sight of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...