Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obit

/'ɔbit/ phổ biến #28792

“obits” là số nhiều của obit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obit

/'ɔbit/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) lễ cầu hồn, lễ kỷ niệm (ngày chết của người sáng lập ra hội)
  • ngày giỗ, ngày kỵ, ngày huý
Định nghĩa tiếng Anh

n a notice of someone's death; usually includes a short biography

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...