objectification
/ɔb,dʤektifi'keiʃn/ phổ biến #25622
“objectifications” là số nhiều của objectification — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Hành động đối xử với một người như một vật thể.
danh từ
“Objectification can harm self-esteem.”Sự đối tượng hóa có thể gây hại đến lòng tự trọng.
Biến thể từ
objectifications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
objectification
/ɔb,dʤektifi'keiʃn/
danh từ
- sự làm thành khách quan, sự thể hiện khách quan
- sự làm thành cụ thể; sự thể hiện cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of representing an abstraction as a physical thing n. a concrete representation of an abstract idea or principle