objector
/əb'dʤektə/ phổ biến #21475
“objectors” là số nhiều của objector — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người phản đối
danh từ
“The objectors voiced their concerns at the meeting.”Những người phản đối đã bày tỏ mối quan tâm của họ tại cuộc họp.
Biến thể từ
objectors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
objector
/əb'dʤektə/
danh từ
- người phản đối, người chống đối
thành ngữ
- conscientious objector
- (xem) conscientious
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who dissents from some established policy