objurgate
/'ɔbdʤə:geit/
“objurgated” là quá khứ của objurgate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
objurgating hiện tại phân từ
objurgated quá khứ
objurgates ngôi 3 số ít
objurgated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
objurgate
/'ɔbdʤə:geit/
ngoại động từ
- trách móc, quở trách, mắng nhiếc
Định nghĩa tiếng Anh
v express strong disapproval of v censure severely