obliquely
phổ biến #20806
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obliquely
//
* phó từĐịnh nghĩa tiếng Anh
r. at an oblique angle
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. at an oblique angle
Đang tải...