obliterate
/ə'blitəreit/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10389
“obliterates” là ngôi 3 số ít của obliterate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xóa sạch, làm mất hoàn toàn
động từ
“The storm obliterated the small village.”Cơn bão đã xóa sổ ngôi làng nhỏ.
Biến thể từ
obliterated quá khứ phân từ
obliterating hiện tại phân từ
obliterates ngôi 3 số ít
obliterated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obliterate
/ə'blitəreit/
ngoại động từ
- xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove completely from recognition or memory v. do away with completely, without leaving a trace