Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #12315

oblivion

/ə'bliviən/

danh từ

  • sự lãng quên
    • to fall (sink) into oblivion: bị lâng quên, bị bỏ đi

thành ngữ

  1. act (Bill) of Obilivion
    • sắc lệnh ân xá
Biến thể từ oblivions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being disregarded or forgotten

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...