oblivion
/ə'bliviən/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12315
“oblivions” là số nhiều của oblivion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trạng thái bị lãng quên, không còn nhớ đến
danh từ
“The artist's work faded into oblivion after his death.”Công việc của nghệ sĩ đã bị lãng quên sau khi ông qua đời.
Biến thể từ
oblivions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oblivion
/ə'bliviən/
danh từ
- sự lãng quên
- to fall (sink) into oblivion: bị lâng quên, bị bỏ đi
thành ngữ
- act (Bill) of Obilivion
- sắc lệnh ân xá
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being disregarded or forgotten