Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

obovoid

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng trứng ngược (quả)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...