Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obovoid

/ɔb'әuvɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obovoid

//

* tính từ
  • (thực vật) dạng trứng ngược (quả)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...