Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9798

obscene

/ɔb'si:n/

tính từ

  • tục tĩu, tà dâm, khiêu dâm
    • obscene pictures: tranh khiêu dâm
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bẩn thỉu, ghê gớm
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to incite to indecency or lust

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...