Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obscure

/əb'skjuə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5853

“obscures” là ngôi 3 số ít của obscure — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tối, tối tăm, mờ, mờ mịt tính từ

“The details of the plan remain obscure.”Các chi tiết của kế hoạch vẫn còn mờ mịt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obscure

/əb'skjuə/

tính từ

  • tối, tối tăm, mờ, mờ mịt
  • không rõ nghĩa, tối nghĩa
    • obscure style: văn tối nghĩa
  • không có tiếng tăm, ít người biết đến
    • an obscure author: tác giả không có tiếng tăm
    • an obscure village: làng ít người biết đến

ngoại động từ

  • làm tối, làm mờ
  • làm không rõ, làm khó hiểu
  • làm mờ (tên tuổi)
  • che khuất
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less visible or unclear v. make obscure or unclear v. reduce a vowel to a neutral one, such as a schwa v. make undecipherable or imperceptible by obscuring or concealing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...