observable
/əb'zə:vəbl/ phổ biến #13504
“observables” là số nhiều của observable — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có thể quan sát được
tính từ
“The observable effects of climate change are alarming.”Những tác động có thể quan sát được của biến đổi khí hậu thật đáng lo ngại.
Biến thể từ
observables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
observable
/əb'zə:vəbl/
tính từ
- có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy
- đáng chú ý, đáng kể
- observable progress: tiến bộ đáng kể
- có thể tổ chức (ngày kỷ niệm...)
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being seen or noticed