Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observable

/əb'zə:vəbl/ phổ biến #13504

“observables” là số nhiều của observable — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có thể quan sát được tính từ

“The observable effects of climate change are alarming.”Những tác động có thể quan sát được của biến đổi khí hậu thật đáng lo ngại.

Biến thể từ observables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observable

/əb'zə:vəbl/

tính từ

  • có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy
  • đáng chú ý, đáng kể
    • observable progress: tiến bộ đáng kể
  • có thể tổ chức (ngày kỷ niệm...)
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being seen or noticed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...