Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“observables” là số nhiều của observable — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #13504

observable

/əb'zə:vəbl/

tính từ

  • có thể quan sát được, có thể nhận thấy được, dễ thấy
  • đáng chú ý, đáng kể
    • observable progress: tiến bộ đáng kể
  • có thể tổ chức (ngày kỷ niệm...)
Biến thể từ observables số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being seen or noticed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...