Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observantly

/əb'zɜ:vəntlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observantly

//

* phó từ
  • tinh mắt, tinh ý
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an observant manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...