observation car
/,ɔbzə:'veiʃn'kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
observation car
/,ɔbzə:'veiʃn'kɑ:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa xe lửa có chỗ đứng xem phong cảnh
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...