Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observatory

/əb'zə:vətri/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7738

“observatories” là số nhiều của observatory — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đài quan sát danh từ

“The observatory is equipped with powerful telescopes.”Đài quan sát được trang bị kính viễn vọng mạnh mẽ.

Biến thể từ observatories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observatory

/əb'zə:vətri/

danh từ

  • đài thiên văn
  • đài quan trắc, đài quan sát; tháp canh, chòi canh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building designed and equipped to observe astronomical phenomena

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...