obsessional
/әb'seʃәnәl/ phổ biến #34340
Biến thể từ
obsessionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obsessional
//
* tính từ- thuộc, có hoặc gây ra ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. characterized by or constituting an obsession