Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsessional

/әb'seʃәnәl/ phổ biến #34340

“obsessionals” là số nhiều của obsessional — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ obsessionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsessional

//

* tính từ
  • thuộc, có hoặc gây ra ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by or constituting an obsession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...