Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obsession

/əb'seʃn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5558

“obsessions” là số nhiều của obsession — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

niềm đam mê mãnh liệt danh từ

“His obsession with chess has made him a great player.”Niềm đam mê cờ vua của anh ấy đã giúp anh trở thành một người chơi xuất sắc.

Biến thể từ obsessions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obsession

/əb'seʃn/

danh từ

  • sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh
  • điều ám ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. an unhealthy and compulsive preoccupation with something or someone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...