Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8999

obstruction

/əb'strʌkʃn/

danh từ ((cũng) obstructive)

  • sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc
  • sự cản trở, sự gây trở ngại
  • trở lực, điều trở ngại
  • sự phá rối (ở nghị trường bằng cách nói cho hết giờ)
  • (y học) sự tắc (ruột...)
Biến thể từ obstructions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any structure that makes progress difficult\nn. the physical condition of blocking or filling a passage with an obstruction\nn. the act of obstructing\nn. getting in someone's way

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...