Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obtect

/əb'tekt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obtect

/əb'tekt/

tính từ

  • (động vật học) có bao kitin bọc ngoài (nhộng sâu bọ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...