obtund
“obtunded” là quá khứ của obtund — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
obtund
/əb'tʌnd/
ngoại động từ
- (y học) làm trơ, làm chết (một cảm giác, một chức năng)
Định nghĩa tiếng Anh
v. reduce the edge or violence of
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“obtunded” là quá khứ của obtund — đang hiển thị từ gốc:
v. reduce the edge or violence of
Đang tải...