Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occiput

/'ɔksipʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occiput

/'ɔksipʌt/

danh từ

  • (giải phẫu) chẩm, chỏm đầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. back part of the head or skull

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...