Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8319

occupant

/'ɔkjupənt/

danh từ

  • người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng
  • người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà)
  • hành khách (trong xe, tàu...)
Biến thể từ occupants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who lives at a particular place for a prolonged period or who was born there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...