occupant
/'ɔkjupənt/
danh từ
- người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng
- người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà)
- hành khách (trong xe, tàu...)
Biến thể từ
occupants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who lives at a particular place for a prolonged period or who was born there