Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

occupant

/'ɔkjupənt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #8319

“occupants” là số nhiều của occupant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người cư trú, người đang ở trong nhà danh từ

“The occupant must give 30 days' notice before leaving.”Người cư trú phải báo trước 30 ngày trước khi rời đi.

Biến thể từ occupants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

occupant

/'ɔkjupənt/

danh từ

  • người chiếm giữ, kẻ chiếm đóng
  • người ở (trong một ngôi nhà) người thuê (nhà)
  • hành khách (trong xe, tàu...)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who lives at a particular place for a prolonged period or who was born there

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...