occurence
//
- (xác suất) sự xuất hiện; (logic học) sự thâm nhập
- bound o. sự thâm nhập liên hệ
- explicit o. (logic học) sự thâm nhập hiện, vị trí hiện
- free o. sự thâm nhập tự do
- random o. sx. sự xuất hiện ngẫu nhiên
Biến thể từ
occurences số nhiều