Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“occurences” là số nhiều của occurence — đang hiển thị từ gốc:

occurence

//

  • (xác suất) sự xuất hiện; (logic học) sự thâm nhập
  • bound o. sự thâm nhập liên hệ
  • explicit o. (logic học) sự thâm nhập hiện, vị trí hiện
  • free o. sự thâm nhập tự do
  • random o. sx. sự xuất hiện ngẫu nhiên
Biến thể từ occurences số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...