Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23308

oceanographic

/,ouʃjənou'græfik/

tính từ

  • (thuộc) hải dương học

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...