oceanographic
/,ouʃjənou'græfik/ phổ biến #23308
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oceanographic
/,ouʃjənou'græfik/
tính từ
- (thuộc) hải dương học
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...