Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ocellated

/'ɔsəleit/

tính từ

  • (động vật học) có mắt đơn (sâu bọ)
Biến thể từ ocellated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. having ocelli

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...