Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ocelli

/ou'seləs/

danh từ, số nhiều ocelli

  • (động vật học) mắt đơn (sâu bọ)
  • diện (ở mắt kép của sâu bọ)
  • điểm cầu vồng (trên mình sâu bọ)
Biến thể từ ocelli số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an eye having a single lens\nn an eyelike marking (as on the wings of some butterflies); usually a spot of color inside a ring of another color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...