Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochery

//

* tính từ
  • xem ochraceous
Định nghĩa tiếng Anh

a. Ocherous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...