Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochreate

/'əʊkri:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochreate

//

* tính từ
  • có bẹ chìa, bọc bẹ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Ochreated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...