Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochre

/'oukə/ phổ biến #20068

“ochres” là số nhiều của ochre — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

màu sắc tự nhiên từ đất và đá danh từ

“The artist used ochre to create a warm background.”Nghệ sĩ đã sử dụng ochre để tạo ra một nền ấm.

Biến thể từ ochres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochre

/'oukə/

danh từ

  • đất son
  • màu đất son
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various earths containing silica and alumina and ferric oxide; used as a pigment n a moderate yellow-orange to orange color s of a moderate orange-yellow color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...