Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ochry

/'oukriəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ochry

/'oukriəs/

tính từ

  • có đất son, như đất son
Định nghĩa tiếng Anh

a. See Ochery.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...