Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octagonal

/ɔk'tægənl/ phổ biến #23080
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octagonal

/ɔk'tægənl/

tính từ

  • (toán học) tám cạnh, bát giác
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to or shaped like an octagon

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...