Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octave

/'ɔkteiv, -tiv/ phổ biến #17343

“octaves” là số nhiều của octave — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ octaves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octave

//

  • (vật lí) bát độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feast day and the seven days following it n. a musical interval of eight tones n. a rhythmic group of eight lines of verse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...