Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

octopod

/'ɔktәpɔd/
Biến thể từ octopods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

octopod

//

* danh từ
  • số nhiều octopoda
  • loài tám chân* tính từ, cách viết khác octopodous
  • có tám chân
Định nghĩa tiếng Anh

n a cephalopod with eight arms but lacking an internal shell

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...