octopod
/'ɔktәpɔd/
Biến thể từ
octopods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
octopod
//
* danh từ- số nhiều octopoda
- loài tám chân* tính từ, cách viết khác octopodous
- có tám chân
Định nghĩa tiếng Anh
n a cephalopod with eight arms but lacking an internal shell