Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocularly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocularly

//

  • trạng từ
  • xem ocular (tính từ)
Định nghĩa tiếng Anh

adv. By the eye, or by actual sight.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...