Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

odd-come-short

/'ɔdkʌm'ʃɔ:t/

danh từ

  • mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...