odd-come-short
/'ɔdkʌm'ʃɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odd-come-short
/'ɔdkʌm'ʃɔ:t/
danh từ
- mảnh vụn, mảnh thừa, đầu thừa, đuôi thẹo (vải...)
Từ điển Anh–Việt
112.146 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...