od
“oddest” là so sánh nhất của od — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
od
/ɔd/
danh từ
- lực kỳ lạ
Định nghĩa tiếng Anh
n a doctor's degree in optometry n the right eye
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“oddest” là so sánh nhất của od — đang hiển thị từ gốc:
n a doctor's degree in optometry n the right eye
Đang tải...