oddfellow
“oddfellows” là số nhiều của oddfellow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oddfellow
/'ɔd,felou/
danh từ
- hội viên hội ái hữu Ôc-phen-lô
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“oddfellows” là số nhiều của oddfellow — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...