Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontalgic

/,әjdɔn'tældʒik,,ɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontalgic

//

* tính từ
  • thuộc đau răng* danh từ
  • thuốc đau răng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to odontalgia. n. A remedy for the toothache.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...