Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odontoblastic

/,ɔdɔntə'blæstik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odontoblastic

/,ɔdɔntə'blæstik/

tính từ

  • (giải phẫu) tế bào tạo răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...