odontoplast
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odontoplast
//
* danh từ- tế bào tạo răng
Định nghĩa tiếng Anh
n. An odontoblast.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. An odontoblast.
Đang tải...