Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

odorant

/'әudәrәnt/ phổ biến #43197
Biến thể từ odorants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

odorant

//

* danh từ
  • chất thơm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Yielding odors; fragrant.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...