odorant
/'әudәrәnt/ phổ biến #43197
Biến thể từ
odorants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odorant
//
* danh từ- chất thơm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Yielding odors; fragrant.