odorousness
/'əʊdərəsnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
odorousness
//
* danh từ- xem odorous, tính có mùi thơm, sự toả hương thơm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...