oeuvre
/'ә:vr/ phổ biến #17318
“oeuvres” là số nhiều của oeuvre — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
oeuvres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oeuvre
//
* danh từ- (số nhiều : oeuvres)
- tác phẩm nghệ thuật
- sự nghiệp (một tác giả)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the total output of a writer or artist (or a substantial part of it)