Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oeuvre

/'ә:vr/ phổ biến #17318

“oeuvres” là số nhiều của oeuvre — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oeuvres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oeuvre

//

* danh từ
  • (số nhiều : oeuvres)
  • tác phẩm nghệ thuật
  • sự nghiệp (một tác giả)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the total output of a writer or artist (or a substantial part of it)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...