off-cut
/'ɔ:fk'ʌt/
“off-cuts” là số nhiều của off-cut — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
off-cuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-cut
//
* danh từ- mảnh thừa (gỗ, giấy )