Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

off-day

Biến thể từ off-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

off-day

//

* danh từ
  • ngày xấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a day when things go poorly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...