off-day
“off-days” là số nhiều của off-day — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
off-days số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
off-day
//
* danh từ- ngày xấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a day when things go poorly