off-load//* ngoại động từcất gánh nặng, dỡ (cái gì) xuốngtrút gánh nặng; chuyển gánh nặng sang người khác Biến thể từ off-loaded quá khứ phân từ off-loading hiện tại phân từ off-loaded quá khứ off-loads ngôi 3 số ít